Sinh viên K19 thiếu hồ sơ nhập học, bổ sung gấp
Để hoàn tất thủ tục hồ sơ sinh viên theo quy định của Bộ GD&ĐT, đề nghị những sinh viên có tên trong danh sách đính kèm phải nộp bổ sung các loại giấy mà sinh viên còn thiếu đã làm giấy cam đoan khi nhập học (nếu có).
Đây là thông báo bổ sung lần cuối trước khi sinh viên tốt nghiệp, nếu không hoàn tất thủ tục về hồ sơ theo đúng yêu cầu của Bộ thì nhà trường sẽ có biện pháp xử lý thích đáng.
Phòng chỉ nhận bản sao photo có chứng thực - công chứng của nhà nước. Các sinh viên nộp về phòng Công Tác HS-SV phòng 109 Phan Thanh, hạn cuối ngày 09/03/2015
| Mã SV | Họ Tên | Ngày Sinh | Hồ Sơ Thiếu | Lop |
| 1921613408 | TRẦN HỒ NGỌC ANH | 11/12/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921613423 | PHẠM VĂN BÂN | 15/09/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921610702 | PHAN QUÝ CẢNH | 11/12/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921610722 | NGÔ QUỐC CHÍ | 01/01/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921613451 | PHẠM ANH CHƯƠNG | 04/01/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921612460 | NGUYỄN CHÍ CƯƠNG | 03/06/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921623526 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 17/06/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921613374 | PHẠM VIỆT CƯỜNG | 23/04/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921613358 | NGUYỄN QUANG ĐẠT | 28/06/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921618144 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | 01/01/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD3 |
| 1921613412 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 13/10/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921265593 | NGUYỄN HỮU DŨNG | 24/10/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD1 |
| 1921613420 | NGUYỄN VIẾT DŨNG | 06/07/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921619895 | NGUYỄN VĂN GIANG | 06/02/1992 | Bằng tốt nghiệp THPT; Học Bạ | K19XDD3 |
| 1921619767 | HUỲNH VĂN HIỆP | 24/05/1991 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921619196 | PHẠM VĂN HIẾU | 05/10/1993 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921613416 | CAO VĂN HÒA | 14/12/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921610975 | NGUYỄN ANH HOÀN | 12/08/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD3 |
| 1921644944 | NGUYỄN THANH HOÀNG | 18/02/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; Học Bạ | K19XDD1 |
| 1921613338 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 16/01/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; Học Bạ; | K19XDD1 |
| 1921613425 | NGUYỄN VĂN HỬ | 17/10/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921613426 | TRẦN KIM HÙNG | 17/02/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921613384 | NGUYỄN THANH HƯNG | 01/04/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD2 |
| 1921613380 | PHẠM NHƯ HUY | 10/02/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921613388 | PHẠM QUANG HUY | 12/04/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD1 |
| 1921613395 | TRẦN THANH HUY | 22/12/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD1 |
| 1921613340 | TRẦN ĐÌNH QUỐC KHÁNH | 14/03/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD1 |
| 1921258461 | NGUYỄN LỆNH | 20/11/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921612645 | VÕ THANH LONG | 11/01/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921613376 | LÂM NGUYỄN NGỌC MINH | 24/05/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921618141 | NGUYỄN VĂN MINH | 10/10/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD2 |
| 1921613348 | NGUYỄN HỮU HOÀNG NAM | 21/02/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD2 |
| 1921613386 | THÁI TRỌNG NGHĨA | 16/06/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921215084 | BÙI VĂN THÀNH NGUYỆN | 04/08/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1920619048 | DƯƠNG PHÚ NHẬT | 02/10/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD3 |
| 1921618146 | NGÔ ĐÌNH NHẬT | 25/10/1993 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1920613413 | NGUYỄN VĂN HOÀI NHẬT | 14/12/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD2 |
| 1921619548 | LÊ DƯƠNG PHÚC | 12/09/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD3 |
| 1921613389 | PHAN VĂN PHÚC | 10/08/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD2 |
| 1921613449 | LÊ VĂN PHƯỚC | 17/11/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921611887 | LÝ NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG | 26/03/1990 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921173881 | PHAN NHẬT QUÂN | 30/09/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921619482 | TRẦN MINH QUÂN | 27/03/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD3 |
| 1921612485 | NGUYỄN ĐĂNG QUẢNG | 17/12/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921613402 | TRỊNH VĂN QUÝ | 28/11/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD2 |
| 1921613385 | TRẦN MAI QUYỀN | 01/09/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD2 |
| 1921613377 | HUỲNH LÊ TẤN TÀI | 25/10/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD2 |
| 1921612665 | ĐẶNG THÀNH | 27/11/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921613459 | NGUYỄN CAO THÀNH | 28/03/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD2 |
| 1921613383 | ĐẶNG XUÂN THI | 06/08/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD2 |
| 1921612308 | TRẦN XUÂN THI | 04/12/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD3 |
| 1921619720 | TRẦN VŨ CHÍ THIỆN | 06/03/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921619654 | NGUYỄN TRẦN HOÀNG THÔNG | 20/11/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD3 |
| 1921613347 | LƯU HÙNG THUẬN | 10/02/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD2 |
| 1921619162 | PHAN THANH TIÊN | 28/08/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD2 |
| 1921613375 | NGUYỄN MINH TOÀN | 11/09/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD2 |
| 1921610895 | LÊ BẢO TRUNG | 04/03/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD3 |
| 1921613364 | NGÔ VĂN TRUNG | 29/05/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921611329 | PHAN VĂN TUÂN | 06/11/1992 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD1 |
| 1921617848 | LƯƠNG QUỐC TUẤN | 03/05/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD3 |
| 1921613442 | NGUYỄN HOÀNG TuẤN | 17/08/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921613437 | TRẦN QUỐC VĂN TUẤN | 06/04/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD2 |
| 1921613439 | VÕ HOÀN VĨ | 14/02/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921611922 | HOÀNG QUỐC VIỆT | 22/04/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD3 |
| 1921619855 | LÊ QUÝ VŨ | 15/01/1989 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD3 |
| 1921610925 | TRẦN TUẤN VŨ | 22/12/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDD2 |
| 1921613392 | NGUYỄN MINH VƯƠNG | 01/03/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD3 |
| 1921612686 | NGUYỄN NHƯ Ý | 16/02/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDD3 |
| 1921613467 | NGUYỄN ĐÌNH AN | 17/07/1994 | Học Bạ; | K19XDC |
| 1921623511 | NGUYỄN VĂN CHÂU | 27/08/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921628156 | HỒ CÔNG CƯỜNG | 02/04/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1921627853 | LÊ VĂN CƯỜNG | 17/08/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921613441 | NGUYỄN HOÀNG DUY | 29/09/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921623472 | ĐẶNG NGỌC HIẾU | 09/08/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921621399 | LƯƠNG VIẾT HIẾU | 17/04/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1920623480 | NGUYỄN CÔNG HiẾU | 13/05/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921629062 | NGUYỄN ĐÌNH HÙNG | 11/03/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921623474 | NGUYỄN THANH HÙNG | 10/05/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1921623522 | NGUYỄN VIẾT HOÀI KHÁNH | 09/05/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1921123217 | NGUYỄN HỮU KHOA | 01/01/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1921628810 | NGUYỄN HỮU LỘC | 20/12/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921611378 | ĐOÀN NGỌC MINH | 18/02/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1921613462 | NGUYỄN HỒNG MINH | 27/02/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; Học Bạ | |
| 1921619171 | BÙI HỮU NAM | 11/04/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; Giấy Khai Sinh | K19XDC |
| 1921629312 | HOÀNG ĐÌNH NAM | 02/02/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921623513 | VŨ VĂN NAM | 03/11/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921628155 | TRIỆU TẤN NHANH | 25/09/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921620838 | ĐOÀN VŨ MINH NHẬT | 18/04/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921622570 | NGUYỄN CHÍ NI | 02/02/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921623481 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 06/03/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921629440 | NGUYỄN VĂN PHƯỚC | 11/03/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921616526 | TRẦN THANH QUÂN | 17/12/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1921610954 | TRẦN QUANG | 05/09/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1921622575 | LÊ VĂN QUỐC | 20/11/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1921623503 | NGUYỄN ANH QUỐC | 20/02/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1911619583 | PHẠM XUÂN SANG | 01/05/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921628959 | NGUYỄN CÔNG TÂN | 10/08/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1921623497 | PHAN HỒNG THẠCH | 01/01/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921613452 | NGUYỄN VĂN THÂN | 01/01/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921628865 | NGUYỄN QUÝ THÀNH | 12/04/1993 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1921620720 | PHẠM VĂN THẢO | 14/05/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921623498 | NGUYỄN THANH THIỆN | 22/01/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921623508 | VÕ TRƯỜNG TIẾN | 02/06/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921622430 | TRẦN MINH TUẤN | 28/03/1993 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1921620955 | CAO VĂN VIỆT | 07/04/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921623487 | TRẦN QUỐC VIỆT | 28/08/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XDC |
| 1921623484 | VÕ DUY VŨ | 17/01/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XDC |
| 1911127328 | TRẦN VĂN AN | 11/06/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; Học Bạ | K19XCD |
| 1911616891 | BÙI ĐỨC ANH | 07/04/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XCD |
| 1911619341 | NGUYỄN TUẤN ANH | 08/04/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; Giấy Khai Sinh | K19XCD |
| 1911619487 | BÙI VĂN CHINH | 12/05/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XCD |
| 1911616920 | PHAN MINH DUY | 15/03/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XCD |
| 1911616888 | ĐINH LÊ HẢO | 23/04/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; Giấy Khai Sinh; Học Bạ; | K19XCD |
| 1911616911 | TRƯƠNG DIÊN KiỆT | 23/10/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XCD |
| 1911616919 | NGÔ NHẬT LINH | 24/10/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1911611318 | TRẦN ĐỨC LINH | 11/03/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1911616918 | NGUYỄN ĐỨC KIM LONG | 31/03/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1911618063 | TRẦN BÁ MINH | 08/08/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XCD |
| 1911618584 | LÊ VŨ NGUYÊN | 23/02/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT; | K19XCD |
| 1911616908 | LÊ DUY NHẬT | 26/12/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XCD |
| 1911616916 | ĐẶNG NHẬT PHI | 02/08/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XCD |
| 1911616897 | VŨ VĂN PHÚC | 14/11/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1911619267 | BÙI THIỆN TÂM | 23/10/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 1911616910 | DIỆP BẢO THÁI | 01/09/1994 | Bằng tốt nghiệp THPT | K20XCD |
| 1911612404 | NGUYỄN CÔNG THÀNH | 01/01/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; | |
| 1910610944 | NGUYỄN TẤN THÀNH | 28/05/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT | K19XCD |
| 1911618583 | LÂM GIA VŨ | 18/08/1995 | Bằng tốt nghiệp THPT; |
Tin khác:
- Thông báo bảo vệ Thực tập TN, Đồ án Tốt nghiệp đợt tháng 12/2024
- THÔNG BÁO Về việc đánh giá rèn luyện sinh viên học kỳ I năm học 2025-2026 và kê khai ngoại trú
- Thông báo - Thời gian nộp các loại chứng chỉ ngoại ngữ, tin học để xác minh - Đợt Tốt nghiệp ra trường Tháng 06 năm 2026
- Thông báo - Về việc đăng ký học phần Học kỳ I - Năm học 2026–2027
- Chọn đội tuyển cho cuộc thi "IDEERS 2012- Taiwan" tập huấn tại Singapore và thi đấu tại Đài Loan ”