Thông báo về đồ án tốt nghiệp đợt 23/12/2016, ngành XD Dân dụng &CN
Khoa Xây dựng thông báo cho sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp về kế hoạch bảo vệ Đồ án tốt nghiệp như sau:
A. HỆ ĐẠI HỌC
Hội đồng 1: Phòng 105 - Khu B
Hội đồng 2: Phòng 107 - Khu B
Hội đồng 3&4: Phòng 108 - Khu B
Hội đồng 5&6: Phòng 109 - Khu B
Hội đồng 4,6: Bảo vệ từ buổi chiều 13h00 ngày 23/12/16
B. HỆ CAO ĐẲNG
Hội đồng 1: Phòng 105 - Khu B
Hội đồng 2: Phòng 107 - Khu B
Hội đồng 3: Phòng 108 - Khu B
Hội đồng 4: Phòng 109 - Khu B
Hệ cao đẳng bảo vệ từ 14h00 ngày 23/12/16
|
TT |
Mã |
Họ và |
Tên |
Khóa |
Loại ĐA |
Hội đồng |
Buổi |
|
1 |
2027617431 |
Đặng Tấn |
Hùng |
D20XDD |
KC BTCT chính |
1 |
sáng |
|
2 |
171216215 |
Võ Văn |
Biên |
D20XDD |
KC BTCT chính |
1 |
sáng |
|
3 |
171216252 |
Nguyễn Đức |
Hạnh |
D20XDD |
KC BTCT chính |
1 |
sáng |
|
4 |
171216334 |
Nguyễn Văn |
Tấn |
D20XDD |
KC BTCT chính |
1 |
sáng |
|
5 |
171216267 |
Nguyễn Văn |
Hùng |
D20XDD |
KC BTCT chính |
1 |
sáng |
|
6 |
172217203 |
Trần Hữu |
Lợi |
K17XDD |
KC BTCT chính |
1 |
chiều |
|
7 |
172217280 |
Huỳnh Nhất |
Thiên |
K17XDD |
KC BTCT chính |
1 |
chiều |
|
8 |
172217162 |
Hồ Đắc |
Duy |
K17XDD |
KC BTCT chính |
1 |
chiều |
|
9 |
172217255 |
Phan Nguyễn Thế |
Sang |
K17XDD |
Thi công chính |
1 |
chiều |
|
10 |
2026612674 |
Nguyễn Đức Tề |
Phi |
D20XDD |
Thi công chính |
1 |
chiều |
|
11 |
2021610870 |
Lê Trần |
Nghĩa |
D20XDD |
KC BTCT chính |
2 |
sáng |
|
12 |
172217140 |
Lê Văn |
Công |
K17XDD |
KC BTCT chính |
2 |
sáng |
|
13 |
172217321 |
Mai Nhật |
Tùng |
K17XDD |
KC BTCT chính |
2 |
sáng |
|
14 |
172217261 |
Hồ Xuân |
Tân |
K17XDD |
KC BTCT chính |
2 |
sáng |
|
15 |
2027612695 |
Nguyễn Văn |
Tiến |
D20XDD |
Thi công chính |
2 |
sáng |
|
16 |
172217181 |
Nguyễn Xuân |
Hùng |
K17XDD |
Thi công chính |
2 |
sáng |
|
17 |
172217149 |
Nguyễn Văn |
Đạt |
K17XDD |
Thi công chính |
2 |
sáng |
|
19 |
2020612894 |
Nguyễn Trọng |
Hà |
D20XDD |
KC BTCT chính |
2 |
chiều |
|
20 |
171216309 |
Nguyễn Hồng |
Phong |
D20XDD |
KC BTCT chính |
2 |
chiều |
|
21 |
161215178 |
Đinh Thị Hồng |
Thắng |
D20XDD |
KC BTCT chính |
2 |
chiều |
|
22 |
1821614005 |
Nguyễn Đức |
Tựu |
K18XDD |
KC BTCT chính |
2 |
chiều |
|
23 |
172217317 |
Phạm Anh |
Tuấn |
K17XDD |
Thi công chính |
3 |
sáng |
|
24 |
162213307 |
Lê Minh |
Thiện |
K18XDD |
Thi công chính |
3 |
sáng |
|
25 |
1827618663 |
Tôn Mạnh |
Cường |
T18XDDB |
Thi công chính |
3 |
sáng |
|
26 |
1821613826 |
Lê Anh |
Tuấn |
K18XDD |
KC BTCT chính |
3 |
sáng |
|
27 |
1821615168 |
Dương Hiển |
Sơn |
K18XDD |
KC BTCT chính |
3 |
sáng |
|
28 |
1821615160 |
Võ Chí |
Công |
K18XDD |
KC BTCT chính |
3 |
sáng |
|
18 |
162213240 |
Nguyễn Ngọc |
Hoàng |
K17XDD |
Thi công chính |
4 |
chiều |
|
29 |
2020622880 |
Nguyễn Ngọc |
Tuấn |
D20XDD |
Thi công chính |
4 |
chiều |
|
30 |
172217254 |
Trần Huy |
Quyền |
K17XDD |
KC BTCT chính |
4 |
chiều |
|
31 |
172217247 |
Nguyễn Quang |
Phương |
K17XDD |
KC BTCT chính |
4 |
chiều |
|
32 |
142211195 |
Huỳnh Khắc |
Dân |
K15XDD |
KC BTCT chính |
4 |
chiều |
|
33 |
172217217 |
Huỳnh Trí |
Nghĩa |
K17XDD |
Thi công chính |
5 |
sáng |
|
34 |
172217274 |
Hoàng Viết |
Thành |
K17XDD |
Thi công chính |
5 |
sáng |
|
35 |
2020612898 |
Hoàng Đức |
Phương |
D20XDD |
Thi công chính |
5 |
sáng |
|
36 |
172217212 |
Tăng Chí |
Na |
K17XDD |
KC BTCT chính |
5 |
sáng |
|
37 |
172217157 |
Phạm Trung |
Đức |
K18XDD |
KC BTCT chính |
5 |
sáng |
|
38 |
172217325 |
Phan Văn |
Việt |
K17XDD |
KC Thép chính |
5 |
sáng |
|
39 |
172219054 |
Hoàng Nam |
Long |
K17XDD |
Thi công chính |
6 |
chiều |
|
40 |
1827617339 |
Võ Nhật |
Huy |
D8XDDB |
Thi công chính |
6 |
chiều |
|
41 |
1827618637 |
Huỳnh Văn |
Quang |
T18XDDB |
Thi công chính |
6 |
chiều |
|
42 |
152215928 |
NGUYỄN ĐĂNG |
TÂN |
K16XDD |
Thi công chính |
6 |
chiều |
|
43 |
172217257 |
Trần Văn |
Tài |
K17XDD |
Thi công chính |
6 |
|
Danh sách sinh viên Cao Đẳng
|
STT |
MSSV |
HỌ VÀ TÊN |
LỚP |
Hội đồng |
|
|
1 |
1811614443 |
Đỗ Phạm Thanh |
Sang |
K19XCD |
1 |
|
2 |
161215199 |
Lê Duy |
Trung |
K16XCD |
1 |
|
3 |
171216295 |
Văn Thành |
Nam |
K18XCD |
2 |
|
4 |
151135221 |
Dương Minh |
Mẫn |
K18XCD |
2 |
|
5 |
1811614999 |
Hoàng Quốc |
Khánh |
K18XCD |
2 |
|
6 |
1811614995 |
Lê trường |
Sơn |
K18XCD |
3 |
|
7 |
1811613726 |
Nguyễn Ngọc |
Sanh |
K18XCD |
3 |
|
8 |
1911916917 |
Võ Chí |
Cường |
K19XCD |
4 |
|
9 |
1811616482 |
Nguyễn Hồng |
Phúc |
K18XCD |
4 |