Tài liệu học tập

CIE 433 (HK1,19-20) - Kết quả quá trình

  • Đăng bởi: nguyenquoclam
  • Sinh viên
  • 05/10/2019

Giảng viên giảng dạy thông báo đến Sinh viên lớp CIE 433 (HK1,19-20) - Kết quả quá trình như bản dưới.

Sinh viên phản hồi đến 10h00 ngày 07/10/2019.

STT

MÃ SV

Điểm quá trình 55%

Tình trạng Nộp file

Chuyên cần

BT1

BT2

Giữa kỳ

THCN

15%

7.5%

7.50%

15%

10%

1

2121114025

8.5

8

5

6

5

 

2

2121617279

8.5

8

5

8

7

 

3

2020340835

4

9

0

8

7

 

4

1921613398

8

6

2

0

0

không nộp file

5

2121617740

0.5

5

0

6

2

không nộp file

6

2121636410

2.5

0

0

0

0

không nộp file

7

2221615472

8.5

0

7

8

4

 

8

2121614341

10

6

9

7

2

 

9

1921613430

0

0

0

0

0

không nộp file

10

1921163756

7.5

0

5

8

5

 

11

2221123554

8.5

6

5

8

3

 

12

23276112617

4

6

8

0

0

không nộp file

13

172217169

6.5

9

8

0

3

 

14

2021616777

4

0

4

8

8

 

15

2221615480

10

4

5

8

4

 

16

2021616151

7

0

5

0

2

 

17

23276112621

5.5

0

9

6

2

không nộp file

18

2121618961

8.5

8

0

8

4

 

19

2021615092

1

9

9

0

4

 

20

2121617568

4.5

3

0

9

2

 

21

2121618571

8.5

0

5

7

7

không nộp file

22

2020614108

5.5

0

0

8

0

không nộp file

23

2121616527

10

5

5

7

8

 

24

23276112622

0

0

0

0

0

không nộp file

25

16216501

7

0

8

6

2

 

26

2121614369

7

5

0

7

7

 

27

2121616785

7

0

5

7

7

 

28

2121616528

7

0

7

7

2

 

29

1921629574

4

0

6

0

2

 

30

2121614358

8

9

8

9

8

 

31

2121624241

8.5

5

5

6

7

 

32

2227611030

0

0

0

0

0

không nộp file

33

2121616536

7

0

8

7

2

 

34

2121616538

10

7

4

8

4

 

35

2221125735

10

9

7

9

4

 

36

1921161337

2.5

9

9

0

0

không nộp file

37

23276112624

3.5

0

9

8

4

 

38

1921616512

8

7

7

7

8

 

39

2121218379

8.5

0

7

9

6

 

40

2121614343

10

4

4

7

6

 

41

2121627665

8.5

4

7

7

6

 

42

1921619110

0

0

0

0

0

không nộp file

43

2121614338

8.5

0

8

8

2

 

44

1921619184

4

0

0

0

7

 

45

2221615522

8.5

9

7

8

8